Bảng quy đổi size của chúng tôi dựa trên khuôn giày thực tế. Để tìm được size vừa vặn nhất, hãy so sánh số đo bàn chân của bạn theo công thức:
• Chiều dài bàn chân + 1.2 cm ≤ Chiều dài khuôn giày ≤ Chiều dài bàn chân + 1.8 cm
Bước chọn size giày:
1. Đo kích thước chiều dài bàn chân (D1)

2. Lấy chiều dài bàn chân cộng thêm 1.2 cm. (D2 = D1 + 1.2 cm)
3. Tra vào bảng size giày chọn size có "chiều dài khuôn giày" lớn hơn hoặc bằng D2.
| Size EU | Chiều dài khuôn (cm) | Chiều rộng khuôn (cm) |
|---|---|---|
| 36 | 23.33 | 8.7 |
| 37 | 24 | 8.85 |
| 38 | 24.67 | 9 |
| 39 | 25.33 | 9.15 |
| 40 | 26 | 9.3 |
| 41 | 26.67 | 9.45 |
| 42 | 27.33 | 9.6 |
| 43 | 28 | 9.75 |
| 44 | 28.67 | 9.9 |
| 45 | 29.34 | 10.05 |
| 46 | 30 | 10.2 |
| 47 | 30.67 | 10.35 |
| 48 | 31.3 | 10.5 |